AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dự trữ khẩn cấp" tiếng Trung là 救济粮 (jiù jì liáng)

“dự trữ khẩn cấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

救济粮 phồn thể 救濟糧

jiù jì liáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lương thực cứu trợ; dự trữ khẩn cấp

Từng chữ: 救 (cứu) 濟 (tế) 糧 (lương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.