AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dự trữ hàng hóa" tiếng Trung là 囤货 (tún huò)

“dự trữ hàng hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

囤货 phồn thể 囤貨

tún huò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tích trữ; dự trữ hàng hóa

Từng chữ: 囤 (độn) 貨 (hoá)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.