AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đủ trình độ" tiếng Trung là 有资格 (yǒu zī gé)

“đủ trình độ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

有资格 phồn thể 有資格

yǒu zī gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

有資格
ゆうしかく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: được quyền; đủ tiêu chuẩn; đủ trình độ

Từng chữ: 有 (hữu) 資 (tư) 格 (cách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.