"dư thừa" tiếng Trung là 富余 (fù yu)
“dư thừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
富余
phồn thể 富餘
fù yu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부여
buyeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dư thừa
Cách nói khác: 累赘 léi zhuì; 冗余 rǒng yú; 余剩 yú shèng · 여잉; 重沓 chóng tà · 중답; 多 duō · 다;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.