"dư luận viên" tiếng Trung là 网络水军 (Wǎng luò shuǐ jūn)
“dư luận viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
网络水军
phồn thể 網絡水軍
Wǎng luò shuǐ jūn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: "Hải quân Internet"; người được trả tiền để đăng bài trên Internet; dư luận viên
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.