"dư luận" tiếng Trung là 舆论 (yú lùn)
“dư luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
舆论
phồn thể 輿論
yú lùn · Hán Việt: dư luận
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
여론
yeoron · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
輿論
よろん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dư luận
Cách nói khác: 公论 gōng lùn; 公判 gōng pàn · 공판;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.