"đủ loại" tiếng Trung là 形形色色 (xíng xíng sè sè)
“đủ loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xíng xíng sè sè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
형형색색
hyeonghyeongsaeksaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đủ loại; đủ kiểu; mọi loại (khác nhau)
Từng chữ: 形 (hình) 形 (hình) 色 (sắc) 色 (sắc)
Cách nói khác: 五花八门 wǔ huā bā mén;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.