AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"du lịch vòng quanh đảo" tiếng Trung là 环岛 (huán dǎo)

“du lịch vòng quanh đảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

环岛 phồn thể 環島

huán dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bùng binh; vòng xuyến; du lịch vòng quanh đảo

Từng chữ: 環 (hoàn) 島 (đảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.