AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"du lịch khắp thế giới" tiếng Trung là 浪迹天涯 (làng jì tiān yá)

“du lịch khắp thế giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

浪迹天涯 phồn thể 浪跡天涯

làng jì tiān yá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi khắp chân trời góc bể (thành ngữ); du lịch khắp thế giới

Từng chữ: 浪 (lãng) 跡 (tích) 天 (thiên) 涯 (rượi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.