AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"du học" tiếng Trung là 游学 (yóu xué), tiếng Nhật 遊学

“du học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

游学 phồn thể 遊學

yóu xué · Hán Việt: du học

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유학
yuhak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

遊学
ゆうがく · từ thông dụng

Nghĩa: du học xa nhà hoặc du học nước ngoài (cổ)

Từng chữ: 遊 (du) 學 (học)

Cách nói khác: 留学 liú xué;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.