"du dương" tiếng Trung là 悠扬 (yōu yáng)
“du dương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
悠扬
phồn thể 悠揚
yōu yáng · Hán Việt: du dương
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유양
yuyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
悠揚
ゆうよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: du dương; êm ái
Cách nói khác: 轻脆 qīng cuì · 경취;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.