AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dụ đi" tiếng Trung là 引开 (yǐn kāi)

“dụ đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引开 phồn thể 引開

yǐn kāi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인개
ingae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dụ đi; chuyển hướng

Từng chữ: 引 (dẫn) 開 (khai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.