AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dự án chung" tiếng Trung là 共享计划 (gòng xiǎng jì huà)

“dự án chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

共享计划 phồn thể 共享計劃

gòng xiǎng jì huà

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공향계획
gonghyanggyehoek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dự án chung; hợp tác

Từng chữ: 共 (cộng) 享 (hưởng) 計 (kể) 劃 (vạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.