AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dự án" tiếng Trung là 专案 (zhuān àn)

“dự án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

专案 phồn thể 專案

zhuān àn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전안
jeonan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dự án

Từng chữ: 專 (chuyên) 案 (án)

Cách nói khác: 计划 jì huà · 계획; 工程 gōng chéng · 공정; 项目 xiàng mù · 항목; 事业 shì yè · 사업; 顶目 dǐng mù · 정목;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.