AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đốt vàng mã" tiếng Trung là 烧钱 (shāo qián)

“đốt vàng mã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烧钱 phồn thể 燒錢

shāo qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소전
sojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đốt vàng mã; (ví von) ném tiền qua cửa sổ

Từng chữ: 燒 (thiêu) 錢 (tiền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.