AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đột kích" tiếng Trung là 突袭 (tū xí)

“đột kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

突袭 phồn thể 突襲

tū xí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

돌습
dolseup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đột kích; tấn công bất ngờ; tấn công bất ngờ

Từng chữ: 突 (đột) 襲 (tập)

Cách nói khác: 进袭 jìn xí · 진습; 缉查 jī chá; 窜犯 cuàn fàn; 袭击 xí jī · 습격; 奇袭 qí xí · 기습;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.