AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đốt hương khấn thần" tiếng Trung là 焚香敬神 (fén xiāng jìng shén)

“đốt hương khấn thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

焚香敬神

fén xiāng jìng shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분향경신
bunhyanggyeongsin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đốt hương khấn thần

Từng chữ: 焚 (phần) 香 (hương) 敬 (kính) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.