"đột biến" tiếng Trung là 突变 (tū biàn)
“đột biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
突变
phồn thể 突變
tū biàn · Hán Việt: đột biến
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
돌변
dolbyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thay đổi đột ngột; đột biến
Cách nói khác: 突变株 tū biàn zhū · 돌변주; 尖峰 jiān fēng · 첨봉;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.