AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đông xương" tiếng Trung là 东昌 (Dōng chāng)

“đông xương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

东昌 phồn thể 東昌

Dōng chāng · Hán Việt: đông xương

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Đông Xương của thành phố Thông Hoà 通化市, Cát Lâm

Từng chữ: 東 (đông) 昌 (xương)

Có phải bạn tìm “đóng xuống”?

钉牢 phồn thể 釘牢

dīng láo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정뢰
jeongroe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đóng chặt đinh; đóng xuống

Từng chữ: 釘 (đinh) 牢 (lao)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.