"động vật bậc thấp" tiếng Trung là 低等动物 (dī děng dòng wù)
“động vật bậc thấp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
低等动物
phồn thể 低等動物
dī děng dòng wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
저등동물
jeodeungdongmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: động vật bậc thấp; dạng sống nguyên thủy
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.