"động từ" tiếng Trung là 动词 (dòng cí), tiếng Nhật 動詞
“động từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
动词
phồn thể 動詞
dòng cí · Hán Việt: động từ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동사
dongsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
動詞
どうし · từ thông dụng
Nghĩa: động từ
Có phải bạn tìm “dòng tu”?
修会
phồn thể 修會
xiū huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수회
suhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dòng tu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.