AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đổng trọng thư" tiếng Trung là 董仲舒 (Dǒng Zhòng shū)

“đổng trọng thư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

董仲舒

Dǒng Zhòng shū · Hán Việt: đổng trọng thư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동중서
dongjungseo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đổng Trọng Thư (179-104 TCN), triết gia có ảnh hưởng trong việc thiết lập Nho giáo là hệ thống giá trị của triều đại Tây Hán

Từng chữ: 董 (đổng) 仲 (trọng) 舒 (thư)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.