"động thực vật" tiếng Trung là 动植物 (dòng zhí wù), tiếng Nhật 動植物
“động thực vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
动植物
phồn thể 動植物
dòng zhí wù · Hán Việt: động thực vật
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동식물
dongsikmul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
動植物
どうしょくぶつ · từ thông dụng
Nghĩa: động thực vật; hệ động thực vật
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.