AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng thời" tiếng Trung là 同时 (tóng shí), tiếng Nhật 同時

“đồng thời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同时 phồn thể 同時

tóng shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동시
dongsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

同時
どうじ · từ thông dụng

Nghĩa: đồng thời; cùng lúc

Từng chữ: 同 (đồng) 時 (thì)

Cách nói khác: 与此同时 yǔ cǐ - tóng shí · 여차동시; 一壁 yī bì · 일벽; 齐头 qí tóu · 제두; 共时 gòng shí · 공시; 同时期 tóng shí qī · 동시기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.