AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đổng tất vũ" tiếng Trung là 董必武 (Dǒng Bì wǔ)

“đổng tất vũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

董必武

Dǒng Bì wǔ · Hán Việt: đổng tất vũ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동필무
dongpilmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Đổng Tất Vũ (1886-1975), một trong những người sáng lập đảng cộng sản Trung Quốc

Từng chữ: 董 (đổng) 必 (tất) 武 (vũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.