AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đông tấn" tiếng Trung là 东晋 (Dōng Jìn)

“đông tấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

东晋 phồn thể 東晉

Dōng Jìn · Hán Việt: đông tấn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

東晋
とうしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhà Đông Tấn 317-420

Từng chữ: 東 (đông) 晉 (tấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.