AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng tâm" tiếng Trung là 同心 (Tóng xīn), tiếng Nhật 同心

“đồng tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同心

Tóng xīn · Hán Việt: đồng tâm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동심
dongsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

同心
どうしん · từ thông dụng

Nghĩa: huyện Đồng Tâm ở Ngô Trung 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ

Từng chữ: 同 (đồng) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.