"động tác đánh lừa" tiếng Trung là 假动作 (jiǎ dòng zuò)
“động tác đánh lừa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
假动作
phồn thể 假動作
jiǎ dòng zuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가동작
gadongjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: động tác giả (thể thao); động tác đánh lừa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.