AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dòng sông tình yêu" tiếng Trung là 爱河 (ài hé)

“dòng sông tình yêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱河 phồn thể 愛河

ài hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애하
aeha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dòng sông tình yêu; chướng ngại trên con đường giác ngộ (Phật giáo)

Từng chữ: 愛 (ái) 河 (hà)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.