"đồng sơn" tiếng Trung là 铜山 (Tóng shān), tiếng Nhật 銅山
“đồng sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
铜山
phồn thể 銅山
Tóng shān · Hán Việt: đồng sơn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동산
dongsan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
銅山
どうざん · từ thông dụng
Nghĩa: huyện Đồng Sơn ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.