AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng phục cảnh sát" tiếng Trung là 警服 (jǐng fú)

“đồng phục cảnh sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

警服

jǐng fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경복
gyeongbok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng phục cảnh sát

Từng chữ: 警 (khểnh) 服 (phục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.