"dòng phanxicô" tiếng Trung là 托钵修会 (tuō bō xiū huì)
“dòng phanxicô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
托钵修会
phồn thể 托缽修會
tuō bō xiū huì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탁발수회
takbalsuhoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dòng tu khất thực trong Công giáo; dòng Phanxicô
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.