AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng phạm" tiếng Trung là 同犯 (tóng fàn)

“đồng phạm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同犯

tóng fàn · Hán Việt: đồng phạm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동범
dongbeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng phạm

Từng chữ: 同 (đồng) 犯 (phạm)

Cách nói khác: 同案犯 tóng àn fàn · 동안범; 团伙 tuán huǒ; 帮凶 bāng xiōng; 从犯 cóng fàn · 종범;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.