AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng nickel" tiếng Trung là 五分美金 (wǔ fēn Měi jīn)

“đồng nickel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五分美金

wǔ fēn Měi jīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng nickel; năm xu Mỹ

Từng chữ: 五 (ngũ) 分 (phân) 美 (mỉ) 金 (kim)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.