"đồng nhất" tiếng Trung là 划一 (huà yī)
“đồng nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
划一
phồn thể 劃一
huà yī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
획일
hoekil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
劃一
かくいつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đồng nhất; tiêu chuẩn hóa
Cách nói khác: 等同 děng tóng · 등동; 同质 tóng zhì · 동질; 均质 jūn zhì; 均匀 jūn yún; 匀净 yún jìng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.