AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đông nghịt khách thăm quan" tiếng Trung là 游人如织 (yóu rén rú zhī)

“đông nghịt khách thăm quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

游人如织 phồn thể 遊人如織

yóu rén rú zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유인여직
yuinyeojik · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đông nghịt khách thăm quan; chật kín du khách

Từng chữ: 遊 (du) 人 (nhân) 如 (như) 織 (chức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.