"đông nghịt" tiếng Trung là 爆棚 (bào péng)
“đông nghịt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bào péng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
폭붕
pokbung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đông nghịt
Cách nói khác: 满坑满谷 mǎn kēng mǎn gǔ · 만갱만곡; 挤挤插插 jǐ jǐ chā chā; 严了眼儿 yán le yǎn r;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.