"đông nam á" tiếng Trung là 东南亚 (Dōng nán yà)
“đông nam á” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
东南亚
phồn thể 東南亞
Dōng nán yà · Hán Việt: đông nam á
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Đông Nam Á
Từng chữ: 東 (đông) 南 (nam) 亞 (á)
Cách nói khác: 南洋 Nán yáng · 남양; 东南亚国 Dōng nán yà guó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.