"đồng minh" tiếng Trung là 盟友 (méng yǒu), tiếng Nhật 盟友
“đồng minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
méng yǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
맹우
maengu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
盟友
めいゆう · từ thông dụng
Nghĩa: đồng minh
Cách nói khác: 同盟国 tóng méng guó · 동맹국; 同盟军 tóng méng jūn · 동맹군; 盟邦 méng bāng · 맹방; 友军 yǒu jūn · 우군; 友邦 yǒu bāng · 우방;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.