AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dòng máu thuần" tiếng Trung là 纯血统 (chún xuè tǒng)

“dòng máu thuần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

纯血统 phồn thể 純血統

chún xuè tǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순혈통
sunhyeoltong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuần chủng; dòng máu thuần

Từng chữ: 純 (thuần) 血 (huyết) 統 (thống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.