AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng mark đức" tiếng Trung là 德国马克 (Dé guó mǎ kè)

“đồng mark đức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

德国马克 phồn thể 德國馬克

Dé guó mǎ kè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

덕국마극
deokgukmageuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng mark Đức

Từng chữ: 德 (đức) 國 (quốc) 馬 (mã) 克 (khắc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.