"động mạch" tiếng Trung là 动脉 (dòng mài), tiếng Nhật 動脈
“động mạch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
动脉
phồn thể 動脈
dòng mài · Hán Việt: động mạch
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
동맥
dongmaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
動脈
どうみゃく · từ thông dụng
Nghĩa: động mạch
Cách nói khác: 血管 xuè guǎn · 혈관;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.