AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"động lượng" tiếng Trung là 动量 (dòng liàng)

“động lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

动量 phồn thể 動量

dòng liàng · Hán Việt: động lượng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

動量
どうりょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: động lượng

Từng chữ: 動 (động) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.