AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đông lại" tiếng Trung là 凝 (níng)

“đông lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凝

níng

Âm Hán Hàn của chữ

응
eung · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

凝
しこり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đông lại; tập trung chú ý; nhìn chằm chằm

Từng chữ: 凝 (ngưng)

Cách nói khác: 血凝 xuè níng · 혈응; 凝聚 níng jù · 응취; 凝固 níng gù · 응고; 凝结 níng jié · 응결;

Có phải bạn tìm “đóng lại”?

封口

fēng kǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đóng lại; lành (vết thương); giữ kín miệng

Từng chữ: 封 (phong) 口 (khẩu)

Cách nói khác: 闭起 bì qǐ · 폐기; 闭上 bì shang · 폐상;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.