AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng ký tên" tiếng Trung là 连署 (lián shǔ)

“đồng ký tên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连署 phồn thể 連署

lián shǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

連署
れんしょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đồng ký tên; đồng ký

Từng chữ: 連 (liên) 署 (thợ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.