AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đông kín người" tiếng Trung là 排满 (pái mǎn)

“đông kín người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

排满 phồn thể 排滿

pái mǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배만
baeman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xếp hàng (đường phố); lấp đầy (không gian); đông kín người; lấp đầy (lịch trình)

Từng chữ: 排 (bài) 滿 (mãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.