AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng hóa" tiếng Trung là 同化作用 (tóng huà zuò yòng)

“đồng hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

同化作用

tóng huà zuò yòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

同化作用
どうかさよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đồng hóa; đồng hóa sinh học (sinh học); quá trình trao đổi chất xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.)

Từng chữ: 同 (đồng) 化 (hoá) 作 (tác) 用 (dụng)

Cách nói khác: 涵摄 hán shè · 함섭; 合成代谢 hé chéng dài xiè · 합성대사; 摄 shè · 섭; 消化 xiāo huà · 소화; 融入 róng rù · 융입;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.