AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồng hồ thạch anh" tiếng Trung là 石英钟 (shí yīng zhōng)

“đồng hồ thạch anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

石英钟 phồn thể 石英鐘

shí yīng zhōng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

석영종
seokyeongjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồng hồ thạch anh

Từng chữ: 石 (thạch) 英 (anh) 鐘 (chuông)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.