"đồng hồ nước" tiếng Trung là 漏壶 (lòu hú)
“đồng hồ nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
漏壶
phồn thể 漏壺
lòu hú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đồng hồ nước; đồng hồ nước chảy
Cách nói khác: 滴漏 dī lòu; 水表 shuǐ biǎo · 수표;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.