"đồng hồ đo" tiếng Trung là 仪器表 (yí qì biǎo)
“đồng hồ đo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
仪器表
phồn thể 儀器表
yí qì biǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
의기표
uigipyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đồng hồ đo
Từng chữ: 儀 (nghi) 器 (khí) 表 (biểu)
Cách nói khác: 表 biǎo · 표;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.